be sold a pup

/bi soʊld ə pəp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be sold a pup". Phiên âm /bi soʊld ə pəp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be sold a pup" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be sold a pup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish